vật liệu

Học thuật
Thân thiện
vật liệu

Người thợ xếp các vật liệu xây dựng gọn gàng trên công trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dùng để làm ra một sản phẩm khác (nói khái quát): Chỉ những chất, đồ vật được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào trong quá trình sản xuất, chế tạo hoặc xây dựng.
    • Tập hợp các chất, các đồ dùng cần thiết cho một công việc cụ thể: Thường dùng để chỉ nhóm nguyên liệu cho một ngành nghề, lĩnh vực nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công trình này cần một lượng lớn vật liệu xây dựng như xi măng, sắt thép.
    • Anh ấy đi mua vật liệu để đóng một chiếc bàn mới.
    • Tre, nứa vật liệu chính cho nghề đan lát truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vật liệu thô": Nguyên liệu chưa qua chế biến hoặc xử lý.
    • Quặng sắt vật liệu thô để sản xuất thép.
  • "Vật liệu mới": Chỉ những nguyên liệu mới được phát minh hoặc ứng dụng, thường tính năng ưu việt.
    • Ngành công nghiệp ô tô đang nghiên cứu các vật liệu mới nhẹ hơn bền hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên liệu (danh từ): Vật chất tự nhiên hoặc đã qua chế dùng để sản xuất. (Nhấn mạnh hơn vào tính chất "nguyên thủy", ban đầu).
    • Gỗ nguyên liệu chính của nghề mộc.
  • Chất liệu (danh từ): Vật chất tạo nên một đồ vật, thường dùng trong nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc khi nói về đặc tính cấu tạo.
    • Bức tượng được làm bằng chất liệu đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên liệu: Vật dùng để chế biến, sản xuất.
  • Chất liệu: Vật chất cấu thành nên một thứ đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'vật liệu' trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • " sẵn vật liệu": (Nghĩa bóng) đầy đủ điều kiện, yếu tố cần thiết để thực hiện việc .
    • Anh ta sẵn vật liệu, chỉ cần bắt tay vào viết xong cuốn sách.
vật liệu

Người thợ xếp các vật liệu xây dựng gọn gàng trên công trường.

  1. d. Vật dùng để làm cái (nói khái quát). Vật liệu xây dựng. Vật liệu đan lát.

Từ chứa "vật liệu"